Looking up...
Aufgrund der Wirtschaftskrise wurde Kurzarbeit eingeführt.
Do khủng hoảng kinh tế, công ty đã áp dụng chế độ làm việc giảm giờ.
Chế độ làm việc giảm giờ do công ty áp dụng trong thời kỳ khó khăn kinh tế để giảm chi phí lao động mà không cần sa thải nhân viên.
Die Regierung hat Kurzarbeit als Maßnahme zur Arbeitsplatzsicherung gefördert.
Chính phủ đã khuyến khích chế độ làm việc giảm giờ như một biện pháp để bảo vệ việc làm.
Thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc luật lao động.
Kurzarbeit chỉ áp dụng cho việc làm giảm giờ do công ty quyết định, không phải tự nguyện.
Kurzarbeit phải tuân thủ quy định của luật lao động và hợp đồng lao động.
Từ ghép từ 'kurz' (ngắn) và 'Arbeit' (công việc), bắt nguồn từ chính sách lao động Đức.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế khó khăn hoặc khủng hoảng.