Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Krisenmodus

Krisenmodus

/ˈkʁiːzn̩ˌmoːdʊs/
chế độ khủng hoảng

Das Unternehmen hat den Krisenmodus aktiviert.

Công ty đã kích hoạt chế độ khủng hoảng.


trang trọng

Một trạng thái hoặc chế độ hoạt động đặc biệt được kích hoạt trong những tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng để ứng phó với các vấn đề nghiêm trọng.

Die Regierung hat den Krisenmodus wegen der Pandemie ausgerufen.

Chính phủ đã tuyên bố chế độ khủng hoảng vì đại dịch.

Im Krisenmodus arbeiten alle Abteilungen zusammen, um das Problem zu lösen.

Trong chế độ khủng hoảng, tất cả các bộ phận hợp tác để giải quyết vấn đề.

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn, thiên tai, hoặc các vấn đề kinh tế nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

Krisenmodus aktivierenkích hoạt chế độ khủng hoảngKrisenmodus verlassenthoát khỏi chế độ khủng hoảng

Từ đồng nghĩa

NotfallmodusKrisenmanagement

Từ trái nghĩa

NormalbetriebRoutinemodus

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Krisenmodus thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, không phải là một tình huống bình thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Krise' (khủng hoảng) và 'Modus' (chế độ), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần phải ứng phó với các vấn đề nghiêm trọng.

Phân tích từ

Krise
khủng hoảng
root
+
Modus
chế độ
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.