Looking up...
Die Kindergrundsicherung soll Familien mit niedrigem Einkommen unterstützen.
Hỗ trợ cơ bản cho trẻ em nhằm giúp đỡ gia đình có thu nhập thấp.
Một chế độ hỗ trợ tài chính cơ bản dành cho trẻ em, nhằm đảm bảo quyền sống và phát triển của trẻ em, đặc biệt là đối với gia đình có thu nhập thấp hoặc khó khăn.
Die Kindergrundsicherung wird als Teil der sozialen Sicherungssysteme in Deutschland diskutiert.
Hỗ trợ cơ bản cho trẻ em được thảo luận như một phần của hệ thống bảo hiểm xã hội ở Đức.
Chương trình này thường bao gồm hỗ trợ tiền bạc, dịch vụ chăm sóc trẻ em và các lợi ích khác.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và tài chính, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Kindergrundsicherung là một phần của các biện pháp nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội đối với trẻ em.
Từ ghép từ 'Kind' (trẻ em) và 'Grundsicherung' (hỗ trợ cơ bản), thể hiện một chính sách xã hội nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng đối với trẻ em.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và tài chính công.