Flut
lũ lụtNach dem starken Regen gab es eine schwere Flut in der Stadt.
Sau khi mưa to, thành phố đã bị ngập lụt nặng nề.
sự dâng lên đột ngột của nước, thường gây ngập lụt
Die Flut zerstörte viele Häuser am Flussufer.
Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà ven sông.
Thường dùng cho hiện tượng thiên nhiên gây ngập lụt diện rộng.
sự dâng lên của thủy triều (ở biển)
Bei Flut kann man hier Muscheln sammeln.
Vào lúc thủy triều lên, bạn có thể thu nhặt trai ở đây.
Đối lập với 'Ebbe' (thủy triều xuống).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt Flut và Hochwasser
'Flut' thường chỉ hiện tượng thiên nhiên (thủy triều hoặc lũ lụt), trong khi 'Hochwasser' nhấn mạnh mức độ ngập lụt nghiêm trọng hơn, thường do mưa lớn kéo dài.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi nói về thủy triều, 'Flut' là thuật ngữ chính xác. Khi nói về lũ lụt do mưa, 'Flut' hoặc 'Hochwasser' đều dùng được, nhưng 'Hochwasser' thường trang trọng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'flut' (sự chảy trôi), liên quan đến tiếng Anh 'flood' và tiếng Hà Lan 'vloed'. Nguồn gốc từ tiếng German cổ *flōduz.
Ghi chú sử dụng
Từ 'Flut' có thể ám chỉ cả lũ lụt do mưa lớn (nghĩa phổ biến) và thủy triều dâng (nghĩa chuyên ngành). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'Flut' cho lũ lụt.