Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Fernweh

Fernweh

/ˈfɛʁnveː/
khát khao được đi xa

Nach dem langen Winter verspürte sie plötzlich Fernweh und beschloss, nach Asien zu reisen.

Sau mùa đông dài, cô đột nhiên cảm thấy khát khao được đi xa và quyết định du lịch châu Á.


neutral

sự mong muốn mãnh liệt được đến những nơi xa xôi, khác biệt với nơi mình đang sống

Sein Fernweh trieb ihn dazu, seinen Job zu kündigen und die Welt zu erkunden.

Nỗi khát khao được đi xa đã thúc đẩy anh ấy nghỉ việc và khám phá thế giới.

Viele junge Menschen leiden unter Fernweh, sobald sie längere Zeit an einem Ort bleiben müssen.

Nhiều người trẻ cảm thấy khát khao được đi xa ngay khi phải ở lâu một chỗ.

Fernweh thường được sử dụng như một phản nghĩa của Heimweh (nhớ nhà) và thường ám chỉ niềm hứng thú với những chuyến đi xa, khám phá thế giới.

Cụm từ kết hợp

Fernweh habencó nỗi khát khao được đi xaFernweh verspürencảm thấy khát khao được đi xa

Từ đồng nghĩa

ReiselustWanderlustSehnsucht nach der Ferne

Từ trái nghĩa

Heimweh

Cụm từ liên quan

die Ferne suchencụm từ
tìm kiếm những nơi xa xôi
die Welt sehen wollencụm từ
muốn nhìn thấy thế giới

Mẹo hay

Phân biệt Fernweh và Reiselust

Fernweh mang tính cảm xúc sâu sắc, ám chỉ sự mong muốn mãnh liệt được rời khỏi nơi mình đang sống, trong khi Reiselust đơn thuần chỉ là niềm vui thích đi du lịch. Ví dụ: 'Sie hat Fernweh' (Cô ấy cảm thấy khát khao được đi xa) khác với 'Sie hat Reiselust' (Cô ấy thích đi du lịch).

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Đức: 'fern' (xa) + 'Weh' (nỗi đau, nỗi buồn). Ban đầu mang nghĩa 'nỗi buồn khi xa nhà' (giống Heimweh), nhưng dần dần phát triển thành nghĩa hiện đại là 'khát khao được đi xa' vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Fernweh thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, khám phá hoặc mong muốn thoát khỏi cuộc sống thường nhật. Không nên nhầm lẫn với 'Reiselust' (niềm vui thích đi du lịch) vì Fernweh mang tính cảm xúc sâu sắc hơn.

Phân tích từ

fern
xa
root
+
Weh
nỗi đau, nỗi buồn
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.