Looking up...
Wegen der Pandemie wurde der Distanzunterricht an vielen Schulen eingeführt.
Do dịch bệnh, nhiều trường đã áp dụng học từ xa.
Học tập được thực hiện từ xa, thông qua các phương tiện kỹ thuật số như internet, video hoặc các tài liệu được gửi qua email.
Die Schüler müssen sich an die neuen Methoden des Distanzunterrichts anpassen.
Học sinh phải thích nghi với các phương pháp học từ xa mới.
Thường được sử dụng trong trường hợp dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.
Học sinh nên sử dụng các công cụ kỹ thuật số như Zoom, Google Classroom để tham gia học từ xa hiệu quả.
Để học từ xa hiệu quả, học sinh cần có kết nối internet ổn định và thiết bị kỹ thuật số phù hợp.
Từ ghép từ 'Distanz' (khoảng cách) và 'Unterricht' (giảng dạy).
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục khi học sinh và giáo viên không thể gặp mặt trực tiếp.