Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Distanzunterricht

Distanzunterricht

/dɪsˈtant͡sʔʊntɐˌʁɪçt/
học từ xa

Wegen der Pandemie wurde der Distanzunterricht an vielen Schulen eingeführt.

Do dịch bệnh, nhiều trường đã áp dụng học từ xa.


trang trọng

Học tập được thực hiện từ xa, thông qua các phương tiện kỹ thuật số như internet, video hoặc các tài liệu được gửi qua email.

Die Schüler müssen sich an die neuen Methoden des Distanzunterrichts anpassen.

Học sinh phải thích nghi với các phương pháp học từ xa mới.

Thường được sử dụng trong trường hợp dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

Distanzunterricht durchführenthực hiện học từ xaDistanzunterricht organisierentổ chức học từ xa

Từ đồng nghĩa

FernunterrichtOnlineunterricht

Từ trái nghĩa

Präsenzunterricht

Cụm từ liên quan

Distanzlernencụm từ
học tập từ xa

Mẹo hay

Sử dụng công cụ kỹ thuật số

Học sinh nên sử dụng các công cụ kỹ thuật số như Zoom, Google Classroom để tham gia học từ xa hiệu quả.

Quy tắc vàng

Kết nối internet ổn định

Để học từ xa hiệu quả, học sinh cần có kết nối internet ổn định và thiết bị kỹ thuật số phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Distanz' (khoảng cách) và 'Unterricht' (giảng dạy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục khi học sinh và giáo viên không thể gặp mặt trực tiếp.

Phân tích từ

Distanz
khoảng cách
root
+
Unterricht
giảng dạy
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.