Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Digitalisierung

Digitalisierung

/diːɡɪtaliˈziːʁʊŋ/
số hóa

Die Digitalisierung der Verwaltung soll die Effizienz steigern.

Việc số hóa bộ máy hành chính nhằm nâng cao hiệu quả.


Công nghệ
trang trọng

Quá trình chuyển đổi từ phương thức truyền thống sang sử dụng công nghệ kỹ thuật số

Die Digitalisierung der Industrie 4.0 verändert die Produktionsprozesse grundlegend.

Quá trình số hóa trong công nghiệp 4.0 đã thay đổi căn bản các quy trình sản xuất.

Áp dụng chủ yếu trong doanh nghiệp, chính phủ và giáo dục.

Kinh doanh
trang trọng

Sự tích hợp công nghệ số vào hoạt động kinh doanh hoặc xã hội

Viele Unternehmen investieren stark in die Digitalisierung ihrer Geschäftsmodelle.

Nhiều doanh nghiệp đầu tư mạnh vào việc số hóa mô hình kinh doanh của mình.

Có thể bao gồm chuyển đổi dữ liệu, quy trình làm việc hoặc trải nghiệm khách hàng.

sociology

Sự biến đổi xã hội do công nghệ kỹ thuật số gây ra

Die Digitalisierung hat neue Formen der Kommunikation und Zusammenarbeit hervorgebracht.

Số hóa đã tạo ra những hình thức giao tiếp và hợp tác mới.

Đề cập đến tác động rộng lớn của công nghệ đến hành vi, văn hóa và cấu trúc xã hội.

Cụm từ kết hợp

Digitalisierung vorantreibenthúc đẩy số hóaDigitalisierungsstrategiechiến lược số hóaDigitalisierungsprozessquy trình số hóavollständige Digitalisierungsố hóa toàn diện

Từ đồng nghĩa

DigitaltransformationInformatisierungtechnologische Modernisierung

Từ trái nghĩa

Analogisierungmanuelle Verarbeitung

Cụm từ liên quan

digitale Revolutioncụm từ
cuộc cách mạng kỹ thuật số
Industrie 4.0cụm từ
công nghiệp 4.0
smart factorycụm từ
nhà máy thông minh

Mẹo hay

Phân biệt Digitalisierung vs. Digitaltransformation

Digitalisierung chỉ đề cập đến việc chuyển đổi dữ liệu hoặc quy trình sang dạng số, trong khi Digitaltransformation bao gồm cả sự thay đổi sâu rộng về mô hình kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và trải nghiệm khách hàng.

Quy tắc vàng

Digitalisierung là quá trình, không phải sản phẩm

Digitalisierung chỉ hành động biến đổi, không phải kết quả cuối cùng. Ví dụ: 'Digitalisierung der Akten' (số hóa hồ sơ) chứ không phải 'digitalisierte Akten' (hồ sơ đã được số hóa).

Nguồn gốc từ

Từ 'digital' (thuộc về số) + hậu tố '-isierung' (hậu tố tạo động từ chỉ hành động biến đổi thành dạng nào đó). Thuật ngữ xuất hiện mạnh mẽ từ thập niên 2010 trong bối cảnh chuyển đổi kỹ thuật số toàn cầu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và quản lý nhà nước. Không nên nhầm lẫn với 'Digitalisierung' trong lĩnh vực y tế (ví dụ: số hóa hồ sơ bệnh án) với nghĩa hẹp hơn.

Phân tích từ

Digital-
thuộc về số, kỹ thuật số
root
+
-isierung
hậu tố tạo động từ chỉ hành động biến đổi
suffix
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.