Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Dekarbonisierung

Dekarbonisierung

/dekaʁboniˈziːʁʊŋ/
quá trình giảm thiểu carbon

Die Dekarbonisierung der Industrie ist ein wichtiger Schritt gegen den Klimawandel.

Quy trình giảm thiểu carbon trong ngành công nghiệp là một bước quan trọng trong việc chống lại biến đổi khí hậu.


chuyên ngành

Quy trình giảm thiểu hoặc loại bỏ các hoạt động phát thải carbon dioxide (CO₂) và các khí nhà kính khác, chủ yếu thông qua việc chuyển đổi sang nguồn năng lượng tái tạo và cải tiến công nghệ.

Deutschland plant eine schnelle Dekarbonisierung des Energiesektors bis 2045.

Đức dự kiến sẽ thực hiện quá trình giảm thiểu carbon trong lĩnh vực năng lượng trước năm 2045.

Thường được áp dụng trong các chính sách môi trường và chiến lược kinh doanh bền vững.

Cụm từ kết hợp

Dekarbonisierung der Wirtschaftquá trình giảm thiểu carbon trong nền kinh tếDekarbonisierung der Industriequá trình giảm thiểu carbon trong ngành công nghiệp

Từ đồng nghĩa

EntkarbonisierungCO₂-ReduktionKlimaneutralität

Từ trái nghĩa

KohlenstoffemissionenFossilenergienutzung

Cụm từ liên quan

klimaneutralcụm từ
trung hòa khí hậu
erneuerbare Energiencụm từ
năng lượng tái tạo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách môi trường

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo cáo về biến đổi khí hậu.

Quy tắc vàng

Dekarbonisierung và bền vững

Dekarbonisierung là một phần quan trọng của các chiến lược bền vững, nhằm giảm thiểu tác động của con người đến môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ') và 'Karbonisierung' (quá trình carbon hóa), ám chỉ quá trình loại bỏ carbon.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu, chính sách năng lượng và chiến lược kinh doanh bền vững.

Phân tích từ

de-
loại bỏ
prefix
+
Karbonisierung
quá trình carbon hóa
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.