Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Daten eintragen

Daten eintragen

/ˈdaːtn̩ ˈʔaɪ̯nˌtʁaːɡn̩/
nhập liệu

Bitte tragen Sie Ihre Kontaktdaten in das Formular ein.

Vui lòng nhập thông tin liên lạc của bạn vào biểu mẫu.


trang trọng

Nhập liệu vào một hệ thống, cơ sở dữ liệu hoặc biểu mẫu.

Die Mitarbeiter müssen ihre Arbeitszeiten in das System eintragen.

Nhân viên phải nhập thời gian làm việc của họ vào hệ thống.

Thường được sử dụng trong các trường hợp cần nhập thông tin chính xác và đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

Daten in eine Tabelle eintragennhập liệu vào một bảngDaten in ein Formular eintragennhập liệu vào một biểu mẫu

Từ đồng nghĩa

Daten eingebenDaten erfassen

Từ trái nghĩa

Daten löschenDaten entfernen

Cụm từ liên quan

Datenbank aktualisierencụm từ
cập nhật cơ sở dữ liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nhập liệu, hãy đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ để tránh lỗi.

Quy tắc vàng

Đảm bảo tính chính xác

Luôn kiểm tra lại thông tin trước khi nhập liệu để tránh sai sót.

Nguồn gốc từ

Từ 'Daten' có nghĩa là 'dữ liệu', còn 'eintragen' có nghĩa là 'nhập' hoặc 'ghi vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp cần nhập thông tin chính xác và đầy đủ, chẳng hạn như trong các hệ thống quản lý, cơ sở dữ liệu hoặc biểu mẫu.

Phân tích từ

Daten
dữ liệu
root
+
eintragen
nhập, ghi vào
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.