Looking up...
Bitte tragen Sie Ihre Kontaktdaten in das Formular ein.
Vui lòng nhập thông tin liên lạc của bạn vào biểu mẫu.
Nhập liệu vào một hệ thống, cơ sở dữ liệu hoặc biểu mẫu.
Die Mitarbeiter müssen ihre Arbeitszeiten in das System eintragen.
Nhân viên phải nhập thời gian làm việc của họ vào hệ thống.
Thường được sử dụng trong các trường hợp cần nhập thông tin chính xác và đầy đủ.
Khi nhập liệu, hãy đảm bảo thông tin chính xác và đầy đủ để tránh lỗi.
Luôn kiểm tra lại thông tin trước khi nhập liệu để tránh sai sót.
Từ 'Daten' có nghĩa là 'dữ liệu', còn 'eintragen' có nghĩa là 'nhập' hoặc 'ghi vào'.
Thường được sử dụng trong các trường hợp cần nhập thông tin chính xác và đầy đủ, chẳng hạn như trong các hệ thống quản lý, cơ sở dữ liệu hoặc biểu mẫu.