Looking up...
Ich habe den Anruf meines Chefs ignoriert.
Tôi bỏ qua cuộc gọi của chủ tịch.
Từ chối nhận hoặc không trả lời một cuộc gọi điện thoại, thường là cố ý.
Sie ignoriert oft Anrufe von unbekannten Nummern.
Cô ấy thường bỏ qua các cuộc gọi từ số điện thoại không quen.
Er ignorierte den Anruf, weil er gerade beschäftigt war.
Anh ấy bỏ qua cuộc gọi vì đang bận.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi người dùng không muốn trả lời cuộc gọi.
Bạn có thể sử dụng 'Anruf ignorieren' để mô tả hành động bỏ qua một cuộc gọi điện thoại.
Hành động này thường được thực hiện cố ý, không phải vì vô tình.
Từ 'Anruf' có nghĩa là 'cuộc gọi' và 'ignorieren' có nghĩa là 'bỏ qua' hoặc 'không trả lời'.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi người dùng không muốn trả lời cuộc gọi.