Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Abendzeit

Abendzeit

/ˈaːbn̩tˌt͡saɪ̯t/
thời gian buổi tối

Die Abendzeit ist perfekt für einen Spaziergang.

Buổi tối là thời gian hoàn hảo để đi dạo.


chung

Thời gian vào buổi tối, thường từ chiều muộn đến tối sớm.

Wir treffen uns um Abendzeit im Park.

Chúng tôi gặp nhau vào buổi tối tại công viên.

Thường dùng để chỉ thời gian sau trưa nhưng trước đêm.

Cụm từ kết hợp

in der Abendzeitvào buổi tối

Từ đồng nghĩa

AbendAbendstundeAbendzeitpunkt

Từ trái nghĩa

MorgenzeitVormittag

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ thời gian buổi tối, không dùng cho thời gian ban đêm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Abend' (buổi tối) và 'Zeit' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ thời gian buổi tối.

Phân tích từ

Abend
buổi tối
root
+
Zeit
thời gian
root
Từ Điển Đức Việt
Xem thêm từ German→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.