Adieu
tạm biệtSie sagte Adieu und verließ den Raum.
Cô ấy nói tạm biệt và rời khỏi phòng.
trang trọng
Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong văn học.
Mit einem letzten Adieu schloss er die Tür hinter sich.
Với lời tạm biệt cuối cùng, anh ấy đóng cửa sau lưng mình.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Pháp, có nghĩa là 'tạm biệt'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ Điển Đức Việt