vungvang

/vʊŋ˧˦ vaŋ˧˦/
adjective中级
正式

形容词,意为自豪、得意、洋洋自得。

Anh ấy cảm thấy vung vang khi được khen ngợi.

他因受到赞扬而感到自豪。

同义词

反义词

记录于 June 1, 2026VIZH