Toàn diện
toàn diệnadjective★中级
正式
指涵盖所有方面或范围的,没有遗漏或例外的。
Học sinh cần có kiến thức toàn diện về chủ đề này.
学生需要全面掌握这个主题的知识。
💡
常用于描述政策、知识或措施的全面性。
搭配
áp dụng toàn diện全面实施kiến thức toàn diện全面知识
同义词
反义词
💡专业提示
用法提示
在正式文件或政策中常用,如 '全面实施'、'全面知识'。
📖词源
由 'toàn'(全部)和 'diên'(面)组合而成,表示覆盖所有方面的意思。
📝用法说明
多用于正式场合,强调全面性或无遗漏性。
单词拆解
toàn
全部
rootdiên
面
rootTừ Điển Việt Trung