Looking up...
整个人生;从出生到死亡的所有时间。
Cô ấy dành toàn bộ cuộc đời mình để chăm sóc gia đình.
她把一生都奉献给了家庭。
Nhà văn này đã viết tiểu thuyết trong suốt toàn bộ cuộc đời sáng tác của mình.
这位作家在其整个创作生涯中都在写小说。
常用于强调对某事或某人的全身心投入。
'toàn bộ cuộc đời' 语气更正式,强调完整性;'cả đời' 更口语化,使用更广泛。例如:'Anh ấy cống hiến cả đời cho gia đình'(他为家庭奉献一生)比 'toàn bộ cuộc đời' 更常见。
常与表示投入、奉献、经历的动词搭配,如:'dành'(奉献)、'cống hiến'(贡献)、'trải qua'(经历)、'sống'(生活)。
由三个词组成:'toàn bộ'(全部)+ 'cuộc đời'(人生)。'toàn bộ'源自汉语'全部','cuộc đời'是越南语固有词汇,由'cuộc'(生活、时代)和'đời'(生命、人生)组成。
1. 通常用于正式或书面语境,强调完整性。 2. 可与所有格代词连用(如'toàn bộ cuộc đời mình')。 3. 在口语中,有时会简化为'cả đời'或'trọn đời'。