thảo mộc thơm
tháo mộc thơmnoun★中级
一般
指具有芳香气味的草本植物,常用于烹饪、香料或药用。
Thảo mộc thơm như hương thảo, bạc hà và ngò được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.
像薄荷、百里香和罗勒这样的香草在烹饪中被广泛使用。
💡
常见的香草包括薄荷、百里香、罗勒、迷迭香和牛至。
搭配
trồng thảo mộc thơm种植香草sử dụng thảo mộc thơm使用香草
同义词
相关短语
thảo mộc thơm lá短语
叶香草
💡专业提示
区分用途
香草在烹饪中用于调味,在香料中用于提取精油,在药用中用于治疗。
⚡黄金法则
正确使用
在描述香草时,需明确其用途(如烹饪、香料或药用)。
📖词源
由 'thảo mộc'(草本植物)和 'thơm'(香)组成,指具有芳香气味的草本植物。
📝用法说明
在越南语中,'thảo mộc thơm' 通常指用于烹饪或香料的香草,而非指具体的植物种类。
单词拆解
thảo mộc
草本植物
rootthơm
香
rootTừ Điển Việt Trung