thưởng thức
tʰɨəŋ˧˥ tʰɨk˧˥verb★中级
非正式
指以享受、满足或欣赏的方式体验某事物,通常带有愉悦或沉浸的感受。
Chúng tôi thưởng thức bữa ăn ngon tại nhà hàng mới.
我们在新餐厅享受了一顿美味的餐食。
Anh ấy thưởng thức âm nhạc trong buổi hòa nhạc.
他在音乐会上沉浸于音乐。
💡
这个词强调对某事物的积极体验,常用于美食、音乐、艺术等领域。
搭配
thưởng thức bữa ăn享受一顿饭thưởng thức âm nhạc沉浸于音乐thưởng thức cảnh quan欣赏风景
同义词
反义词
相关短语
tận hưởng短语
享受
hưởng thụ短语
享受
💡专业提示
使用场景
多用于描述对美好事物的享受,如美食、音乐、自然等。
⚡黄金法则
避免误用
不适用于负面情境,如 'thưởng thức sự đau đớn'(享受痛苦)是错误的。
📖词源
由 'thưởng'(享受)和 'thức'(体验)组合而成,强调主动且愉悦的体验过程。
📝用法说明
这个词通常用于积极的体验,如美食、艺术、自然等,不适用于负面情境。
单词拆解
thưởng
享受
rootthức
体验
rootTừ Điển Việt Trung