thép
thépnoun★初级
正式
钢铁,一种由铁和碳组成的合金,具有高强度和耐腐蚀性。
Thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và chế tạo máy.
钢铁被广泛用于建筑和机械制造。
💡
在越南语中,'thép' 指的是钢铁,是一种重要的建筑和工业材料。
搭配
thép không gỉ不锈钢thép xây dựng建筑钢材
同义词
💡专业提示
区分 'thép' 和 'sắt'
'thép' 指的是钢铁,而 'sắt' 指的是纯铁。
📖词源
源自越南语,直接借用自法语 'acier',指钢铁。
📝用法说明
在越南语中,'thép' 通常指的是钢铁,与 'sắt'(铁)不同,后者指的是纯铁。
Từ Điển Việt Trung