thân nhân
亲属Công ty cần xác minh thân nhân của nhân viên mới.
公司需要核实新员工的亲属信息。
正式
指一个人与另一个人之间的亲属关系,包括家庭成员和近亲。
Trong hồ sơ nhập học, sinh viên phải khai thân nhân.
在入学申请表中,学生需要填写亲属信息。
通常用于正式文件或法律文件中,如入学申请、就业申请等。
搭配
xác minh thân nhân核实亲属khai thân nhân填写亲属
专业提示
正式用语
在法律或官方文件中,'thân nhân' 是正式用语,应避免使用口语表达。
词源
由 'thân' (亲属) 和 'nhân' (人,人) 组成,表示与人相关的亲属关系。
用法说明
在正式场合中,'thân nhân' 通常指家庭成员或近亲,而非泛泛的朋友或熟人。
单词拆解
thân
亲属
rootnhân
人,人
rootTừ Điển Việt Trung