tạp chí

tập chí
noun中级
正式

一种定期出版的刊物,通常包含多个主题的文章、图片和广告,供读者了解新闻、文化、科学等内容。

Tạp chí khoa học này giới thiệu những phát minh mới nhất.

这本科学杂志介绍了最新的发明。

Tôi đăng ký nhận tạp chí thời trang mỗi tháng.

我每月订阅一本时尚杂志。

💡

Tạp chí có thể là định kỳ hàng tuần、tháng hoặc quý, và có thể được xuất bản dưới dạng giấy hoặc số.

搭配

đăng ký tạp chí订阅杂志tạp chí khoa học科学杂志tạp chí thời trang时尚杂志

同义词

相关短语

đăng ký tạp chí短语
订阅杂志
tạp chí khoa học短语
科学杂志

💡专业提示

Tạp chí và báo khác nhau

Tạp chí thường có nội dung chuyên sâu và định kỳ xuất bản, trong khi báo thường là tin tức hàng ngày.

黄金法则

Sử dụng chính xác

Tạp chí thường được sử dụng để chỉ các ấn phẩm chuyên sâu, không phải báo hàng ngày.

📖词源

Từ 'tạp' (杂) có nghĩa là 'đa dạng', 'chí' (志) có nghĩa là 'ấn phẩm' hoặc 'tạp chí'.

📝用法说明

Tạp chí thường được sử dụng để tham khảo thông tin chuyên sâu về một lĩnh vực cụ thể.

单词拆解

tạp
đa dạng
root
+
chí
ấn phẩm
root
Từ Điển Việt Trung