tạo dựng

tạo dựng
verb中级
正式

指建立、构建或创造某物,通常指抽象或复杂的事物,如制度、社会、关系等。

Chúng ta phải tạo dựng một nền giáo dục chất lượng.

我们必须建立一个高质量的教育体系。

Tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia.

构建各国之间的良好关系。

💡

多用于正式场合,强调系统性或长期性的建立过程。

搭配

tạo dựng nền văn hóa构建文化体系tạo dựng mối quan hệ构建关系tạo dựng xã hội建立社会

同义词

反义词

相关短语

tạo dựng lại短语
重建
tạo dựng nên短语
建立起来

💡专业提示

用法提示

多用于正式场合,强调系统性或长期性的建立过程。

黄金法则

核心含义

强调主动性和系统性的建立,多用于抽象概念。

📖词源

由 'tạo'(创造)和 'dựng'(建立)组合而成,强调主动性和系统性的建立。

📝用法说明

多用于正式或抽象概念的建立,如制度、社会、关系等。

单词拆解

tạo
创造
root
+
dựng
建立
root
Từ Điển Việt Trung