tương đậu nành
tuông đâu nànhnoun★中级
正式
豆腐
Tôi muốn mua một chút tương đậu nành.
我想买一点豆腐。
💡
在越南,'tương đậu nành' 是豆腐的常见称呼,与中国的'豆腐'含义相同。
搭配
tương đậu nành chiên炸豆腐tương đậu nành hấp蒸豆腐
同义词
💡专业提示
豆腐的种类
越南的豆腐通常较软,而中国的豆腐有多种硬度和风味。
📖词源
越南语中'đậu nành'指大豆,'tương'表示豆腐的一种形式。
📝用法说明
在越南,豆腐通常被称为'tương đậu nành',而中国则直接称为'豆腐'。
单词拆解
tương
豆腐
rootđậu nành
大豆
rootTừ Điển Việt Trung