tương đậu nành
豆腐Tôi thích ăn tương đậu nành với cơm.
我喜欢吃豆腐配饭。
非正式
豆腐,一种由大豆制成的食品,具有柔软的质地和中性的味道,常用于各种菜肴中。
Tương đậu nành có nhiều dinh dưỡng và là một món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á.
豆腐富含营养,是亚洲饮食中常见的食物。
豆腐是一种多功能食品,可以煎、炸、炖或蒸,适用于各种烹饪方式。
专业提示
烹饪提示
豆腐在烹饪前可以先用清水浸泡,以去除多余的水分,使其更易吸收调味料。
词源
来自越南语,由“tương”(豆腐)和“đậu nành”(大豆)组成,直接指代豆腐这一食品。
用法说明
在越南语中,'tương đậu nành' 是豆腐的常见称呼,与中文的'豆腐'含义相同。
单词拆解
tương
豆腐
rootđậu nành
大豆
rootTừ Điển Việt Trung