tính hợp lệ

tính hợp lệ
phrase中级
正式

指某事物符合法律或规定要求,具有法律效力或实际效用。

Giấy phép này có tính hợp lệ trong vòng 12 tháng.

这张许可证在12个月内是有效的。

Chứng minh nhân dân đã hết hạn, nên không còn tính hợp lệ.

身份证已经过期,所以不再有效。

💡

常用于法律文件、证件、合同等正式场合。

搭配

tính hợp lệ của的有效性không có tính hợp lệ无效

同义词

反义词

相关短语

hết hạn短语
过期
có hiệu lực短语
生效

💡专业提示

法律文件使用

在合同、法律文件中常用于描述条款的有效性。

黄金法则

正式场合使用

在正式场合或法律文件中使用时,需确保用词准确。

📖词源

由 'tính'(性质)和 'hợp lệ'(合法、有效)组合而成,强调事物的合法性或有效性。

📝用法说明

在正式文件或法律语境中使用较多,强调事物的合法性或实际效用。

单词拆解

tính
性质
root
+
hợp lệ
合法、有效
root
Từ Điển Việt Trung