Looking up...
仁慈的特性或品质,指一个人内心善良、宽容、乐于助人
Tính chất nhân từ của bà khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy an tâm.
她的仁慈特质让周围的人都感到安心。
Trong triết học Nho giáo, tính chất nhân từ là một đức hạnh quan trọng.
在儒家哲学中,仁慈是一种重要的美德。
常用于描述个人品格或道德修养,强调对他人的关怀与宽容。
'nhân từ'偏向于描述一种内在的品质或特性,如'ông ấy có tính chất nhân từ'(他具有仁慈的特性);而'nhân hậu'更强调性格温和、善良,如'bà ấy rất nhân hậu'(她很仁慈)。
通常用于正式或书面语境,如宗教、哲学、伦理讨论。在日常口语中,更常用'nhân hậu'或'nhân ái'。
由三个词组成:'tính chất'(特性)+ 'nhân'(仁慈)+ 'từ'(善良)。'nhân từ'在古代汉语中即有'仁慈'之意,后被越南语借用并保留原义。
常用于正式或书面语境,如哲学、伦理学、宗教或文学作品中描述道德品质。在日常对话中较少使用,多用'nhân hậu'或'nhân ái'代替。