rau không thơm
无香味的蔬菜Tôi không thích ăn rau không thơm.
我不喜欢吃无香味的蔬菜。
非正式
指缺乏香味的蔬菜,通常指那些经过加工或特殊种植方法,导致香味减弱的蔬菜。
Rau không thơm thường được trồng trong điều kiện không có đủ ánh sáng.
无香味的蔬菜通常是在缺乏阳光的条件下种植的。
Chúng tôi tránh mua rau không thơm vì chúng thường không ngon.
我们通常避免购买无香味的蔬菜,因为它们通常不美味。
这种表达通常用于描述那些经过工业化种植或加工的蔬菜,香味较淡。
搭配
相关短语
专业提示
使用场景
这个短语通常用于描述蔬菜的味道,而不是形容其他食物。
黄金法则
正确使用
确保使用这个短语时,上下文明确指的是蔬菜。
词源
由'rau'(蔬菜)和'không thơm'(无香味)组成,直译为'无香味的蔬菜'。
用法说明
这个短语通常用于描述那些经过工业化种植或加工的蔬菜,香味较淡。
单词拆解
rau
蔬菜
rootkhông thơm
无香味
phraseTừ Điển Việt Trung