phong tỏa

/fawŋ tɔːˀ/
verb中级
正式

指政府或权威机构为防止疫情、暴乱或其他危险情况而限制人员和物资的进出。

Khi dịch bệnh bùng phát, chính phủ đã phong tỏa nhiều khu vực.

疫情爆发时,政府封锁了许多地区。

Phong tỏa không chỉ ngăn chặn dịch bệnh mà còn gây ra nhiều khó khăn kinh tế.

封锁不仅阻止了疫情,还造成了许多经济困难。

💡

通常用于正式场合,如政府公告或新闻报道。

搭配

phong tỏa thành phố封锁城市phong tỏa khu vực封锁地区phong tỏa biên giới封锁边境

同义词

反义词

相关短语

phong tỏa toàn diện短语
全面封锁
phong tỏa tạm thời短语
临时封锁

💡专业提示

使用场景

这个词通常用于正式场合,如政府公告或新闻报道。

黄金法则

正式用语

在正式文件或新闻中使用时,应注意语境和用词准确性。

📖词源

来自越南语 'phong'(封)和 'tỏa'(锁),字面意思是“封锁”。

📝用法说明

通常用于正式场合,如政府公告或新闻报道。

单词拆解

phong
root
+
tỏa
root
Từ Điển Việt Trung