Looking up...
Chính phủ đã phong tỏa thành phố để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.
政府封锁了城市以阻止疫情的传播。
指政府或权威机构为防止疫情、暴乱或其他危险情况而限制人员和物资的进出。
Khi dịch bệnh bùng phát, chính phủ đã phong tỏa nhiều khu vực.
疫情爆发时,政府封锁了许多地区。
Phong tỏa không chỉ ngăn chặn dịch bệnh mà còn gây ra nhiều khó khăn kinh tế.
封锁不仅阻止了疫情,还造成了许多经济困难。
通常用于正式场合,如政府公告或新闻报道。
这个词通常用于正式场合,如政府公告或新闻报道。
在正式文件或新闻中使用时,应注意语境和用词准确性。
来自越南语 'phong'(封)和 'tỏa'(锁),字面意思是“封锁”。
通常用于正式场合,如政府公告或新闻报道。