phòng bếp
厨房Phòng bếp của chúng tôi rất sạch sẽ.
我们的厨房非常干净。
正式
厨房,是家庭或餐饮场所用于烹饪和食品准备的房间。
Mẹ đang nấu ăn trong phòng bếp.
妈妈正在厨房里做饭。
在越南语中,'phòng bếp' 指的是专门用于烹饪的房间,通常配备炉灶、水槽和储存食品的空间。
搭配
phòng bếp hiện đại现代厨房phòng bếp nhỏ gọn小巧的厨房
同义词
专业提示
区分厨房和餐厅
在越南语中,'phòng bếp' 指厨房,而 'phòng ăn' 指餐厅,两者功能不同。
词源
由 'phòng'(房间)和 'bếp'(炉灶)组成,直接描述用于烹饪的房间。
用法说明
在越南语中,'phòng bếp' 通常指家庭或餐饮场所的厨房,与 'phòng ăn'(餐厅)不同。
单词拆解
phòng
房间
rootbếp
炉灶
rootTừ Điển Việt Trung