phòng bếp
fǎng bēiphrase★初级
正式
厨房,是家庭或餐饮场所用于烹饪和食品准备的房间。
Mẹ đang nấu ăn trong phòng bếp.
妈妈正在厨房里做饭。
💡
在越南语中,'phòng bếp' 指的是专门用于烹饪的房间,通常配备炉灶、水槽和储存食品的空间。
搭配
phòng bếp hiện đại现代厨房phòng bếp nhỏ gọn小巧的厨房
同义词
💡专业提示
区分厨房和餐厅
在越南语中,'phòng bếp' 指厨房,而 'phòng ăn' 指餐厅,两者功能不同。
📖词源
由 'phòng'(房间)和 'bếp'(炉灶)组成,直接描述用于烹饪的房间。
📝用法说明
在越南语中,'phòng bếp' 通常指家庭或餐饮场所的厨房,与 'phòng ăn'(餐厅)不同。
单词拆解
phòng
房间
rootbếp
炉灶
rootTừ Điển Việt Trung