Nghỉ hưu

/ŋi˧˩˧ hɨw˧˩˧/
verb中级
正式

指一个人因年龄或健康原因停止工作,开始享受退休生活。

Anh ấy đã nghỉ hưu từ công ty sau 30 năm làm việc.

他从公司退休后工作了30年。

💡

通常与年龄相关,但也可能因健康或其他原因提前退休。

搭配

nghỉ hưu sớm提前退休nghỉ hưu hoàn toàn完全退休nghỉ hưu theo chế độ按制度退休

同义词

反义词

相关短语

nghỉ hưu sau 60 tuổi短语
在60岁后退休
nghỉ hưu với lương hưu短语
带退休金退休

💡专业提示

退休年龄

在越南,退休年龄通常为男性60岁,女性55岁。

黄金法则

正式用语

在正式文件或公共场合,使用 'nghỉ hưu' 更为合适。

📖词源

由 'nghỉ'(休息)和 'hưu'(退休)组成,表示停止工作并开始退休生活。

📝用法说明

在正式场合使用,通常与年龄或职业生涯结束相关。

单词拆解

nghỉ
休息
root
+
hưu
退休
root
Từ Điển Việt Trung