Nghỉ việc

ŋi˧ˀ˨ viək˧ˀ˨
phrase中级
💼商业
正式

指正式通知雇主结束劳动合同关系,停止工作。

Cô ấy nghỉ việc vì muốn theo đuổi sự nghiệp khác.

她辞职了,因为想追求另一份事业。

💡

通常需要提前通知雇主,并遵守合同中的离职条款。

搭配

nghỉ việc tự nguyện自愿辞职nghỉ việc vì lý do sức khỏe因健康原因辞职

同义词

反义词

相关短语

nghỉ việc không thông báo短语
未通知雇主就辞职

💡专业提示

正式场合使用

在正式文件或面试中,建议使用'nghỉ việc'而非'bỏ việc'。

黄金法则

离职流程

通常需要提前通知雇主,并完成交接工作。

📖词源

由 'nghỉ'(停止)和 'việc'(工作)组成,表示停止工作的行为。

📝用法说明

在正式场合中,'nghỉ việc'比'bỏ việc'更礼貌。

单词拆解

nghỉ
停止
root
+
việc
工作
root
Từ Điển Việt Trung