người lớn tuổi

người lơn tuổi
老年人

Chúng ta cần chăm sóc người lớn tuổi trong cộng đồng.

我们需要照顾社区中的老年人。


非正式

指年长者,通常指60岁以上的人,需要特别的关怀和照顾。

Chính phủ đã đưa ra các chính sách hỗ trợ người lớn tuổi.

政府已经出台了支持老年人的政策。

这个短语强调了对老年人的关注和支持,通常用于讨论社会福利、医疗保健或家庭照顾等话题。

专业提示

使用场景

这个短语通常用于正式或半正式的语境,如讨论社会政策、医疗保健或家庭责任。

黄金法则

准确性

确保使用这个短语时,明确指的是60岁以上的年长者,避免与其他年龄段混淆。

词源

由 'người'(人)和 'lớn tuổi'(年长)组成,直接描述年长者。

用法说明

这个短语通常用于正式或半正式的语境,如讨论社会政策、医疗保健或家庭责任。

单词拆解

người
root
+
lớn tuổi
年长
root
Từ Điển Việt Trung