Looking up...
Anh ấy đã mở khóa tiền điện tử trong ví của mình sau khi nhập đúng mật khẩu.
他输入正确密码后解锁了钱包中的加密货币。
解锁存储在数字钱包中的加密货币,使其可用于交易或转账。
Sau khi đăng nhập, người dùng cần mở khóa tiền điện tử trong ứng dụng ví để thực hiện giao dịch.
登录后,用户需要在钱包应用中解锁加密货币才能进行交易。
Thường yêu cầu nhập mật khẩu, mã PIN hoặc xác thực sinh trắc học. Có thể bao gồm khóa riêng tư hoặc khóa công khai.
激活或启用加密货币账户的功能,使其能够进行交易或访问资产。
Ngân hàng yêu cầu mở khóa tiền điện tử trước khi cho phép chuyển khoản quốc tế.
银行要求先解锁加密货币,才允许进行国际转账。
Có thể liên quan đến tuân thủ quy định (KYC) hoặc giới hạn giao dịch.
Trong tiền điện tử, 'mở khóa' thường liên quan đến truy cập tài sản đã tồn tại (sau khi nhập mật khẩu), trong khi 'khởi tạo' đề cập đến quá trình thiết lập ví lần đầu (tạo khóa riêng tư).
Không bao giờ chia sẻ khóa riêng tư hoặc mật khẩu ví tiền điện tử. 'Mở khóa' chỉ an toàn khi thực hiện trên thiết bị cá nhân đã được bảo vệ.
Từ ghép 'mở khóa' (mở = open, unlock; khóa = lock) + 'tiền điện tử' (crypto currency). 'Tiền điện tử' là thuật ngữ vay mượn từ tiếng Anh 'cryptocurrency', phổ biến từ thập niên 2010 cùng với sự bùng nổ của blockchain.
Thuật ngữ chủ yếu dùng trong lĩnh vực tiền ảo và tài chính kỹ thuật số. Cần phân biệt với 'mở khóa tài khoản ngân hàng' (thường dùng 'kích hoạt' hoặc 'mở tài khoản'). Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến 'xác minh danh tính' (KYC).