Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mở khóa tiền điện tử

/mò kʰwá tiə̀n ɗiə̀n tɨ́/
解锁加密货币

Anh ấy đã mở khóa tiền điện tử trong ví của mình sau khi nhập đúng mật khẩu.

他输入正确密码后解锁了钱包中的加密货币。


技术

解锁存储在数字钱包中的加密货币,使其可用于交易或转账。

Sau khi đăng nhập, người dùng cần mở khóa tiền điện tử trong ứng dụng ví để thực hiện giao dịch.

登录后,用户需要在钱包应用中解锁加密货币才能进行交易。

Thường yêu cầu nhập mật khẩu, mã PIN hoặc xác thực sinh trắc học. Có thể bao gồm khóa riêng tư hoặc khóa công khai.

金融
financial

激活或启用加密货币账户的功能,使其能够进行交易或访问资产。

Ngân hàng yêu cầu mở khóa tiền điện tử trước khi cho phép chuyển khoản quốc tế.

银行要求先解锁加密货币,才允许进行国际转账。

Có thể liên quan đến tuân thủ quy định (KYC) hoặc giới hạn giao dịch.

搭配

mở khóa ví tiền điện tử解锁加密钱包mở khóa tài khoản tiền điện tử解锁加密账户mở khóa bằng mật khẩu用密码解锁mở khóa bằng sinh trắc học用生物识别解锁

同义词

giải phóng tiền điện tửkích hoạt tiền điện tửmở khóa ví crypto

反义词

khóa tiền điện tửkhóa vítạm ngưng giao dịch

相关短语

khóa tiền điện tử短语
tạm ngưng truy cập vào tài sản tiền điện tử
khóa riêng tư短语
private key trong ví tiền điện tử
xác thực hai yếu tố短语
bảo mật bổ sung khi mở khóa

专业提示

Phân biệt 'mở khóa' và 'khởi tạo'

Trong tiền điện tử, 'mở khóa' thường liên quan đến truy cập tài sản đã tồn tại (sau khi nhập mật khẩu), trong khi 'khởi tạo' đề cập đến quá trình thiết lập ví lần đầu (tạo khóa riêng tư).

黄金法则

Bảo mật khóa riêng tư

Không bao giờ chia sẻ khóa riêng tư hoặc mật khẩu ví tiền điện tử. 'Mở khóa' chỉ an toàn khi thực hiện trên thiết bị cá nhân đã được bảo vệ.

词源

Từ ghép 'mở khóa' (mở = open, unlock; khóa = lock) + 'tiền điện tử' (crypto currency). 'Tiền điện tử' là thuật ngữ vay mượn từ tiếng Anh 'cryptocurrency', phổ biến từ thập niên 2010 cùng với sự bùng nổ của blockchain.

用法说明

Thuật ngữ chủ yếu dùng trong lĩnh vực tiền ảo và tài chính kỹ thuật số. Cần phân biệt với 'mở khóa tài khoản ngân hàng' (thường dùng 'kích hoạt' hoặc 'mở tài khoản'). Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể liên quan đến 'xác minh danh tính' (KYC).

单词拆解

mở
thực hiện hành động mở, kích hoạt
verb
+
khóa
chế độ bảo vệ truy cập
noun
+
tiền điện tử
tiền ảo dựa trên công nghệ blockchain
compound noun
Từ Điển Việt Trung

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.