Mô phỏng thần kinh

/mo˧˩˧ fɔŋ˧˨ʔ tʰən˧˨ʔ kïŋ˧˨ʔ/
noun高级
💻科技
技术

通过计算机模拟神经系统的行为和功能,用于研究神经科学、医学或工程学领域的技术。

Mô phỏng thần kinh được sử dụng để phát triển các thiết bị trợ giúp cho bệnh nhân mắc bệnh Parkinson.

神经模拟用于开发帮助帕金森病患者的辅助设备。

💡

通常涉及神经元网络、脑机接口或神经工程学等领域。

🏥医学
技术

在医学研究中模拟神经系统的功能,以测试新药物或治疗方法的效果。

Mô phỏng thần kinh cho phép các nhà khoa học dự đoán tác dụng của thuốc mới trước khi thử nghiệm trên người.

神经模拟允许科学家预测新药物的效果,在人体试验前进行评估。

💡

有助于减少动物实验和临床试验的成本和风险。

搭配

mô phỏng thần kinh神经模拟mô phỏng thần kinh nhân tạo人工神经模拟mô phỏng thần kinh ảo虚拟神经模拟

同义词

相关短语

mô phỏng thần kinh nhân tạo短语
人工神经模拟
mô phỏng thần kinh ảo短语
虚拟神经模拟

💡专业提示

专业术语

此术语多用于神经科学、计算机科学或医学领域,非日常用语。

黄金法则

准确性

在使用时需明确模拟的具体神经系统或功能,避免笼统表述。

📖词源

结合了“mô phỏng”(模拟)和“thần kinh”(神经系统)的概念,源自计算机科学和神经科学的交叉领域。

📝用法说明

多用于高科技或医学领域,需具备相关专业知识才能准确理解。

单词拆解

mô phỏng
模拟
root
+
thần kinh
神经系统
root
Từ Điển Việt Trung