Looking up...
Cô ấy rất linh hoạt trong việc thích nghi với môi trường mới.
她在适应新环境方面非常灵活。
指能够灵活应变、适应不同情况或环境的能力或特性。
Linh hoạt trong giao tiếp giúp anh ấy dễ dàng làm việc với nhiều đối tác khác nhau.
灵活的交流能力让他能轻松与不同的合作伙伴共事。
多用于形容人或系统的适应能力。
多用于形容人或系统的适应能力,也可用于描述动作或过程的灵活性。
确保使用时强调适应能力或灵活性,避免与'cứng nhắc'(僵硬)混淆。
源自越南语,由'linh'(灵)和'hoạt'(活)组成,字面意思是'灵活'。
多用于形容人或系统的适应能力,也可用于描述动作或过程的灵活性。