linh hoạt

/lïŋ hɨət/
adjective中级
一般

指能够灵活应变、适应不同情况或环境的能力或特性。

Linh hoạt trong giao tiếp giúp anh ấy dễ dàng làm việc với nhiều đối tác khác nhau.

灵活的交流能力让他能轻松与不同的合作伙伴共事。

💡

多用于形容人或系统的适应能力。

搭配

linh hoạt trong giao tiếp灵活的交流linh hoạt trong công việc工作灵活

同义词

反义词

相关短语

linh hoạt trong giao tiếp短语
灵活的交流
linh hoạt trong công việc短语
工作灵活

💡专业提示

使用场景

多用于形容人或系统的适应能力,也可用于描述动作或过程的灵活性。

黄金法则

正确使用

确保使用时强调适应能力或灵活性,避免与'cứng nhắc'(僵硬)混淆。

📖词源

源自越南语,由'linh'(灵)和'hoạt'(活)组成,字面意思是'灵活'。

📝用法说明

多用于形容人或系统的适应能力,也可用于描述动作或过程的灵活性。

单词拆解

linh
root
+
hoạt
root
Từ Điển Việt Trung