khả năng phục hồi

khâ nạng phúc hôị
phrase中级
一般

指生物体、系统或过程在受到损害或干扰后恢复到正常状态的能力。

Cây có khả năng phục hồi sau khi bị cắt tóc.

植物在被修剪后具有恢复能力。

Hệ sinh thái có khả năng phục hồi sau thảm họa.

生态系统在灾难后具有恢复能力。

💡

这个短语通常用于描述生物、系统或过程的恢复能力,强调其韧性和适应性。

搭配

khả năng phục hồi nhanh快速恢复能力khả năng phục hồi cao高恢复能力

同义词

反义词

相关短语

tính phục hồi短语
恢复性
khả năng hồi phục短语
恢复能力

💡专业提示

使用场景

这个短语通常用于描述生物、系统或过程的恢复能力,强调其韧性和适应性。

📖词源

由 'khả năng'(能力)和 'phục hồi'(恢复)组成,直接表达恢复能力的概念。

📝用法说明

这个短语在医学、生态学、工程学等领域中常被使用,强调系统或生物体在受损后恢复正常功能的能力。

单词拆解

khả năng
能力
root
+
phục hồi
恢复
root
Từ Điển Việt Trung