khả năng mở rộng
/xaː˧˩˧ naːŋ˧˧ mɛ̰ʔ wəː˧˧ ɹə̰ːŋ˨˩/noun phrase★中级
💻科技
技术
指系统、软件或硬件能够通过增加组件或功能来增强其性能或功能的能力。
Chúng ta cần thiết kế một hệ thống có khả năng mở rộng tốt.
我们需要设计一个具有良好扩展能力的系统。
💡
在技术领域,通常指硬件或软件能够通过模块化设计来适应未来需求。
💼商业
商业
指企业或组织能够通过扩大业务范围或增加资源来发展的能力。
Công ty này có khả năng mở rộng thị trường sang các nước châu Á.
这家公司有能力将市场扩展到亚洲各国。
💡
在商业领域,通常指企业的扩张能力或增长潜力。
搭配
khả năng mở rộng hệ thống系统扩展能力khả năng mở rộng thị trường市场扩展能力
同义词
反义词
相关短语
mở rộng thị trường短语
扩大市场
mở rộng chức năng短语
扩展功能
💡专业提示
技术术语
在技术领域,'khả năng mở rộng'通常指系统的模块化设计,便于未来升级。
⚡黄金法则
商业应用
在商业领域,'khả năng mở rộng'强调企业的扩张能力和增长潜力。
📖词源
由 'khả năng'(能力)和 'mở rộng'(扩展)组成,指系统或组织的扩展能力。
📝用法说明
在技术领域,通常指硬件或软件的模块化设计;在商业领域,指企业的扩张能力。
单词拆解
khả năng
能力
rootmở rộng
扩展
rootTừ Điển Việt Trung