không gió

khòng zío
无风

Hôm nay không gió, nên không thể bay lượn.

今天没有风,所以无法滑翔。


非正式

指没有风的状态,通常用于描述天气或环境条件。

Không gió, không có gì để làm, chỉ có thể ngồi xem trời.

没有风,没有什么可做的,只能坐着看天。

这个短语通常用于日常对话中描述天气或环境条件。

相关短语

không gió, không mưa短语
既没有风也没有雨

专业提示

使用场景

这个短语通常用于描述天气或环境条件,可以用于正式或非正式的语境。

词源

由两个单词“không”(没有)和“gió”(风)组成,字面意思是“没有风”。

用法说明

这个短语通常用于描述天气或环境条件,可以用于正式或非正式的语境。

单词拆解

không
没有
root
+
gió
root
Từ Điển Việt Trung