hủy diệt

hṵi đíệt
毁灭

Cuộc chiến đã dẫn đến hủy diệt của cả một dân tộc.

战争导致了整个民族的毁灭。


正式

彻底毁灭或破坏,使完全消失或无法恢复。

Vũ khí hạt nhân có thể hủy diệt toàn bộ một thành phố.

核武器可以摧毁整个城市。

Dịch bệnh đã hủy diệt một phần lớn dân số.

疾病摧毁了大部分人口。

常用于描述战争、自然灾害或灾难性事件造成的彻底破坏。

专业提示

用法提示

该词通常用于严重的破坏或毁灭性的后果,语气强烈。

词源

由 'hủy'(毁灭)和 'diệt'(破坏)组成,强调彻底的破坏。

用法说明

通常用于严重的破坏或毁灭性的后果,语气强烈。

单词拆解

hủy
毁灭
root
+
diệt
破坏
root
Từ Điển Việt Trung