Vocapedia
EN → VI
Search
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Looking up...
gọi món
/ɣɤi̯˧˨˧ mǒn˧˥/
verb
★
中级
— 点菜
Save to my dictionary
非正式
在餐厅里向服务员点菜
Tôi sẽ gọi món gà chiên và súp lơ.
我点炸鸡和西兰花。
💡
常用于点餐时的口语表达。
搭配
gọi món ăn
点菜
gọi món nhanh
快速点菜
Từ Điển Việt Trung