Di chuyển vi mô

di chuyển vi mô
phrase中级
🏥医学
技术

指细胞或微小颗粒在生物体内通过微小结构(如微管、微丝)的运动。

Nanobot có khả năng di chuyển vi mô để giao các thuốc vào tế bào.

纳米机器人能够通过微观移动将药物送入细胞。

💡

常用于生物医学领域,描述细胞内部或微生物的运动方式。

💻科技
技术

在纳米技术或微机电系统中,指微小部件的精确移动。

Công nghệ di chuyển vi mô giúp robot nanô thực hiện các thao tác phức tạp.

微观移动技术使纳米机器人能够执行复杂操作。

💡

多用于描述微型机械或纳米机器人的运动控制。

搭配

di chuyển vi mô của tế bào细胞的微观移动công nghệ di chuyển vi mô微观移动技术

同义词

反义词

相关短语

di chuyển tế bào短语
细胞移动
công nghệ vi mô短语
微观技术

💡专业提示

区分宏观与微观移动

微观移动通常涉及细胞或纳米级别的运动,而宏观移动则指肉眼可见的物体移动。

黄金法则

专业术语

在医学论文或技术文档中,需明确说明是指生物学还是工程学中的微观移动。

📖词源

结合“di chuyển”(移动)和“vi mô”(微观)两个词,描述微小尺度下的运动现象。

📝用法说明

在医学中多指细胞内部结构的运动,在工程学中则指微型机械的精确控制。

单词拆解

di chuyển
移动
root
+
vi mô
微观
root
Từ Điển Việt Trung