dưa muối
泡菜Tôi thích ăn dưa muối với cơm.
我喜欢吃泡菜配饭。
非正式
一种用盐腌制的蔬菜,通常是萝卜或白菜,经过发酵后具有独特的酸味和风味。
Dưa muối là một món ăn truyền thống ở Việt Nam.
泡菜是越南的传统食品。
Mẹ tôi làm dưa muối rất ngon.
我妈妈做的泡菜非常好吃。
在越南,泡菜通常用萝卜、白菜或其他蔬菜制作,并添加香料如蒜、辣椒和香菜。
搭配
ăn dưa muối吃泡菜làm dưa muối做泡菜
相关短语
专业提示
文化提示
越南的泡菜通常比韩国泡菜更咸,且风味更柔和。
词源
来自越南语“dưa”(萝卜/白菜)和“muối”(盐),指用盐腌制的蔬菜。
用法说明
在越南,泡菜通常作为配菜或小吃食用,具有独特的酸味和风味。
单词拆解
dưa
萝卜或白菜
rootmuối
盐
rootTừ Điển Việt Trung