dưa chua

dɨə˧˩˧ t͡ɕuə˧˧
泡菜

Tôi thích ăn dưa chua với cơm.

我喜欢吃泡菜配饭。


非正式

一种用盐腌制的蔬菜,通常是萝卜或白菜,经过发酵后具有酸味和风味。

Dưa chua là một món ăn truyền thống ở Việt Nam.

泡菜是越南的传统食品。

Bà nội làm dưa chua rất ngon.

奶奶做的泡菜非常好吃。

在越南,泡菜通常与米饭或其他菜肴一起食用。

搭配

ăn dưa chua吃泡菜làm dưa chua做泡菜dưa chua ớt辣椒泡菜

相关短语

专业提示

食用建议

泡菜通常与米饭或其他菜肴一起食用,能增添风味。

词源

来自越南语,由“dưa”(萝卜或白菜)和“chua”(酸)组成。

用法说明

在越南,泡菜是一种常见的腌制食品,通常用于增添菜肴的风味。

单词拆解

dưa
萝卜或白菜
root
+
chua
root
Từ Điển Việt Trung