dưa chua

/dɨə˧˩ tɕuə˧˧/
noun初级
非正式

一种用黄瓜、萝卜等蔬菜发酵制成的酸味小菜,常用于越南菜中作为配菜或调味品。

Món dưa chua là một món ăn truyền thống của Việt Nam.

酸菜是越南的传统食品之一。

Dưa chua giúp tăng hương vị cho các món ăn như phở, bún.

酸菜能增添如越南粉、河粉等菜肴的风味。

💡

越南酸菜通常由黄瓜、萝卜、辣椒等切丝后与盐、糖、香料混合发酵而成。

搭配

dưa chua ngọt甜酸菜dưa chua cay辣酸菜ăn kèm dưa chua搭配酸菜食用

同义词

💡专业提示

制作技巧

制作酸菜时需注意发酵时间和温度,以确保风味和安全性。

📖词源

源自越南传统发酵食品制作方法,通过盐腌和发酵使蔬菜产生酸味。

📝用法说明

越南酸菜常用于搭配米饭、面条或作为沙拉配料。

单词拆解

dưa
蔬菜
root
+
chua
root
Từ Điển Việt Trung