chi tiêu
消费Hôm nay tôi chi tiêu nhiều tiền cho đồ ăn.
今天我花了很多钱买食物。
金融
正式
指个人或家庭在一定时期内用于购买商品和服务的金钱支出。
Chi tiêu hàng tháng của gia đình tôi bao gồm tiền nhà, tiền điện, và tiền ăn uống.
我的家庭每月的消费包括房租、电费和餐饮费用。
通常用于财务规划和预算管理。
技术
在经济学中,指社会总体的消费水平。
Chi tiêu tiêu dùng là một yếu tố quan trọng trong tăng trưởng kinh tế.
消费支出是经济增长的重要因素之一。
与生产和投资并列为国民经济核算的三大支出类别。
相关短语
专业提示
区分消费和支出
消费通常指个人或家庭的日常开支,而支出可能包括更广泛的财务活动。
黄金法则
预算管理
合理规划消费是财务健康的重要基础。
词源
由动词 'chi'(支出)和名词 'tiêu'(消费)组合而成,反映了金钱流出的过程。
用法说明
在正式场合,通常使用 'chi tiêu';在非正式语境中,也可使用 'tiêu dùng'。
单词拆解
chi
支出
roottiêu
消费
rootTừ Điển Việt Trung