chi tiêu
/ci˧˧ tiəw˧˧/noun★中级
💰金融
正式
指个人或家庭在一定时期内用于消费的货币总额
Họ chi tiêu hàng tháng khoảng 5 triệu đồng.
他们每月的消费大约是500万人民币。
💡
通常用于财务规划和经济分析
💼商业
正式
指企业或组织在运营过程中发生的支出
Chi tiêu của công ty tăng 15% so với năm trước.
公司的支出比去年增加了15%。
💡
在商业财务报告中常见
搭配
chi tiêu gia đình家庭消费chi tiêu tiêu dùng消费支出chi tiêu công公共支出
同义词
反义词
相关短语
chi tiêu quá mức短语
超支
chi tiêu tiết kiệm短语
节俭消费
💡专业提示
财务规划
记录和分析chi tiêu有助于个人和企业的财务健康
⚡黄金法则
会计准则
chi tiêu应与收入分开记账以便财务分析
📖词源
由动词'chi'(支出)和名词'tiêu'(消费)组合而成
📝用法说明
在正式场合通常使用'chi tiêu',口语中可能简化为'chi'
单词拆解
chi
支出
roottiêu
消费
rootTừ Điển Việt Trung