Chữa lành
💡 治愈“Bác sĩ đã chữa lành bệnh của tôi.”
“医生治愈了我的病。”
🏥医学
正式
指通过医疗手段使病人完全康复,不再有疾病或伤害的症状。
Chữa lành bệnh này cần nhiều thời gian và sự kiên nhẫn.
治愈这种病需要很多时间和耐心。
💡
通常用于严重疾病或需要长期治疗的情况。
相关短语
💡专业提示
用法区别
'chữa lành' 强调完全康复,而 'chữa khỏi' 可能指症状缓解。
⚡黄金法则
医学术语
在医学文献中,'chữa lành' 通常用于描述完全治愈的情况。
📖词源
由 'chữa'(治疗)和 'lành'(健康)组成,表示通过治疗达到健康状态。
📝用法说明
在医学领域中,'chữa lành' 通常指完全康复,而 'chữa khỏi' 则可能指症状缓解但未必完全治愈。
单词拆解
chữa
治疗
rootlành
健康
rootTừ Điển Việt Trung