chủ nhà
房东Chủ nhà đã tăng thuê nhà một lần nữa.
房东又一次提高了房租。
非正式
指房屋的所有者或出租者,通常负责维护房屋并收取租金。
Chủ nhà đã sửa chữa nhà sau khi tôi báo cáo vấn đề.
房东在收到我的报告后修理了房子。
Tôi phải trả tiền cho chủ nhà hàng tháng.
我必须每月向房东支付房租。
在越南语中,'chủ nhà'通常指租赁房屋的出租人,而'chủ nhà'也可以指房屋的所有者。
相关短语
专业提示
使用场景
在越南语中,'chủ nhà'通常用于口语或非正式场合,正式场合可以使用'người cho thuê nhà'。
黄金法则
礼貌用语
在与房东沟通时,使用'chủ nhà'时应保持礼貌,避免直接指责。
词源
由'chủ'(主人)和'nha'(房屋)组成,字面意思是'房屋的主人'。
用法说明
在正式场合,可以使用'người cho thuê nhà'(出租人)来指代房东。
单词拆解
chủ
主人
rootnhà
房屋
rootTừ Điển Việt Trung