chủ nhà

t͡ɕu˧˩˧ ɲaː˧˧
phrase中级
非正式

指房屋的所有者或出租者,通常负责维护房屋并收取租金。

Chủ nhà đã sửa chữa nhà sau khi tôi báo cáo vấn đề.

房东在收到我的报告后修理了房子。

Tôi phải trả tiền cho chủ nhà hàng tháng.

我必须每月向房东支付房租。

💡

在越南语中,'chủ nhà'通常指租赁房屋的出租人,而'chủ nhà'也可以指房屋的所有者。

搭配

chủ nhà tăng thuê房东提高租金chủ nhà sửa chữa房东维修chủ nhà yêu cầu房东要求

同义词

反义词

相关短语

chủ nhà tăng thuê短语
房东提高租金
chủ nhà yêu cầu短语
房东要求

💡专业提示

使用场景

在越南语中,'chủ nhà'通常用于口语或非正式场合,正式场合可以使用'người cho thuê nhà'。

黄金法则

礼貌用语

在与房东沟通时,使用'chủ nhà'时应保持礼貌,避免直接指责。

📖词源

由'chủ'(主人)和'nha'(房屋)组成,字面意思是'房屋的主人'。

📝用法说明

在正式场合,可以使用'người cho thuê nhà'(出租人)来指代房东。

单词拆解

chủ
主人
root
+
nhà
房屋
root
Từ Điển Việt Trung