chủ doanh nghiệp

chủ doanh nghiệp
noun中级
💼商业
正式

指拥有或经营企业的人,负责企业的运营和决策。

Chủ doanh nghiệp cần có khả năng quản lý và chiến lược kinh doanh.

企业主需要具备管理能力和商业战略。

💡

在正式场合中,通常指企业的法人代表或主要股东。

搭配

chủ doanh nghiệp nhỏ小企业主chủ doanh nghiệp lớn大企业主chủ doanh nghiệp khởi nghiệp创业者

同义词

反义词

相关短语

chủ doanh nghiệp khởi nghiệp短语
创业者

💡专业提示

使用场景

在正式的商业或法律文件中,'chủ doanh nghiệp' 是常用术语,用于指代企业的负责人。

黄金法则

正式用语

在正式场合中,'chủ doanh nghiệp' 通常指企业的法人代表或主要股东,而非普通员工。

📖词源

由 'chủ'(主)和 'doanh nghiệp'(企业)组成,直译为 '企业主'。

📝用法说明

在越南语中,'chủ doanh nghiệp' 通常指企业的所有者或主要经营者,强调其在企业中的领导和决策地位。

单词拆解

chủ
主,主要
root
+
doanh nghiệp
企业
root
Từ Điển Việt Trung