chủ doanh nghiệp

chủ doanh nghiệp
企业主

Chủ doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về hoạt động của công ty.

企业主必须对公司的运营负责。


商业
正式

指拥有或经营企业的人,负责企业的运营和决策。

Chủ doanh nghiệp cần có khả năng quản lý và chiến lược kinh doanh.

企业主需要具备管理能力和商业战略。

在正式场合中,通常指企业的法人代表或主要股东。

专业提示

使用场景

在正式的商业或法律文件中,'chủ doanh nghiệp' 是常用术语,用于指代企业的负责人。

黄金法则

正式用语

在正式场合中,'chủ doanh nghiệp' 通常指企业的法人代表或主要股东,而非普通员工。

词源

由 'chủ'(主)和 'doanh nghiệp'(企业)组成,直译为 '企业主'。

用法说明

在越南语中,'chủ doanh nghiệp' 通常指企业的所有者或主要经营者,强调其在企业中的领导和决策地位。

单词拆解

chủ
主,主要
root
+
doanh nghiệp
企业
root
Từ Điển Việt Trung