chỗ ngồi
座位Bạn có muốn đổi chỗ ngồi không?
你想换座位吗?
非正式
指供人坐的地方或座位
Xe buýt này còn chỗ ngồi trống không?
这辆公交车还有空座位吗?
常用于公共交通、剧院、餐厅等场所。
相关短语
专业提示
使用场景
在询问或确认座位时使用“chỗ ngồi”,如:‘Bạn có chỗ ngồi trống không?’
黄金法则
区别“chỗ ngồi”和“ghế”
‘chỗ ngồi’强调位置概念,可指任何坐的地方;‘ghế’专指具体的座椅。根据语境选择使用。
词源
由“chỗ”(地点)和“ngồi”(坐)组合而成,表示供人坐的地点。
用法说明
在公共场所、交通工具或活动中常用,亦可用于预订或询问座位情况。
单词拆解
chỗ
地点
rootngồi
坐
rootTừ Điển Việt Trung