chỗ ngồi

/cɤː ˀŋɔj/
座位

Bạn có muốn đổi chỗ ngồi không?

你想换座位吗?


非正式

指供人坐的地方或座位

Xe buýt này còn chỗ ngồi trống không?

这辆公交车还有空座位吗?

常用于公共交通、剧院、餐厅等场所。

专业提示

使用场景

在询问或确认座位时使用“chỗ ngồi”,如:‘Bạn có chỗ ngồi trống không?’

黄金法则

区别“chỗ ngồi”和“ghế”

‘chỗ ngồi’强调位置概念,可指任何坐的地方;‘ghế’专指具体的座椅。根据语境选择使用。

词源

由“chỗ”(地点)和“ngồi”(坐)组合而成,表示供人坐的地点。

用法说明

在公共场所、交通工具或活动中常用,亦可用于预订或询问座位情况。

单词拆解

chỗ
地点
root
+
ngồi
root
Từ Điển Việt Trung