Looking up...
Chúng tôi đang thực hiện các biện pháp chống dịch.
我们正在实施防疫措施。
指通过各种措施预防和控制传染病的传播,包括疫苗接种、隔离、消毒等。
Chính phủ đã ban hành các quy định chống dịch mới.
政府已经颁布了新的防疫规定。
在医学和公共卫生领域中使用。
在技术领域,指通过软件或硬件防止病毒或恶意软件的传播。
Phần mềm chống dịch này có thể phát hiện và loại bỏ các mã độc.
这款防病毒软件可以检测并删除恶意代码。
在信息技术领域中使用。
在正式场合,'chống dịch' 通常指公共卫生措施,而在技术领域则指防病毒软件。
'chống dịch' 的核心是预防和控制,而不仅仅是治疗。
由 'chống'(抵抗)和 'dịch'(疫病)组成,字面意思是 '抵抗疫病'。
在越南语中,'chống dịch' 主要用于公共卫生和技术领域,强调预防和控制传染病或病毒的传播。