chỉ một số

tɕɨ́ mɔ̂t sɔ̂
phrase中级
正式

指仅限于少数人或事物,不包括其他。

Chỉ một số sinh viên được chọn để tham gia chương trình trao đổi.

只有少数学生被选中参加交流项目。

Chỉ một số sản phẩm mới được giới thiệu tại triển lãm.

只有少数新产品在展会上亮相。

💡

多用于正式场合,强调限定性。

搭配

chỉ một số thành viên仅限少数成员chỉ một số trường hợp仅限少数情况

同义词

反义词

相关短语

chỉ một vài短语
仅指少数几个
chỉ một phần短语
仅指部分

💡专业提示

使用场景

多用于正式文本或限定性描述,如规则、条款等。

黄金法则

语法规则

后接名词或代词,表示限定范围。

📖词源

由 'chỉ'(仅)和 'một số'(少数)组合而成,强调限定性。

📝用法说明

通常用于正式或半正式场合,强调某事物或人群的限定性。

单词拆解

chỉ
root
+
một số
少数
root
Từ Điển Việt Trung