Looking up...
Tôi thích đi cửa hàng cà phê vào buổi chiều.
我喜欢下午去咖啡馆。
指提供咖啡和轻食的商业场所,通常用于社交、工作或休闲。
Chúng tôi gặp nhau tại một cửa hàng cà phê nhỏ gần trường.
我们在学校附近的一家小咖啡馆见面。
Cửa hàng cà phê này có không gian thoải mái và wifi miễn phí.
这家咖啡馆环境舒适且提供免费Wi-Fi。
在越南,咖啡馆不仅是饮品店,也是社交和工作的重要场所。
越南咖啡馆通常提供冰咖啡(cà phê đá)和浓缩咖啡(cà phê sữa đá),与西方咖啡馆的饮品种类不同。
在正式场合,'cửa hàng cà phê' 比 'quán cà phê' 更合适,后者更口语化。
由 'cửa hàng'(商店)和 'cà phê'(咖啡)组成,直接指代销售咖啡的商业场所。
在越南,'cửa hàng cà phê' 比 'quán cà phê' 更正式,通常用于较大的连锁店或品牌咖啡馆。