củ gừng

kɨ̂ ɣɨ́ŋ
生姜

Tôi mua một củ gừng tươi ở chợ.

我在市场买了一块新鲜的生姜。


正式

指生姜的根茎,常用于烹饪和药用。

Củ gừng có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe.

生姜对健康有很多好处。

在越南,生姜常用于调味和传统医学。

搭配

củ gừng tươi新鲜的生姜củ gừng khô干生姜

同义词

相关短语

专业提示

使用建议

生姜可以生吃、煮熟或干燥使用,适用于各种菜肴。

词源

来自越南语,由 'củ'(根茎)和 'gừng'(生姜)组成。

用法说明

在越南,生姜常用于烹饪和传统医学,如治疗感冒和消化问题。

单词拆解

củ
根茎
root
+
gừng
生姜
root
Từ Điển Việt Trung